Bản dịch của từ Lambrequin trong tiếng Việt
Lambrequin
Noun [U/C]

Lambrequin(Noun)
lˈæmbɹəkɪn
lˈæmbɹəkɪn
Ví dụ
02
Một dải trang trí, đặc biệt là một cái được sử dụng trong kiến trúc.
An ornamental valance, especially one used in architecture.
Ví dụ
