Bản dịch của từ Lambrequin trong tiếng Việt

Lambrequin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lambrequin(Noun)

lˈæmbɹəkɪn
lˈæmbɹəkɪn
01

Một tấm rèm trang trí treo ngang trên cùng của cửa sổ hoặc cửa ra vào.

A type of decorative curtain hung at the top of a window or door.

这是挂在窗户或门上方的一种装饰性幕布。

Ví dụ
02

Một chiếc mái vòm trang trí, đặc biệt là loại dùng trong kiến trúc.

A decorative strip, especially one used in architecture.

这是用在建筑设计中的一种装饰条,特别是用在建筑装饰上的那种。

Ví dụ
03

Một loại rèm cửa thường treo xuống từ một thanh treo để che cửa sổ.

A type of window cover that is usually hanging down from a rod.

一种用于窗户的遮盖物,通常垂挂在杆子上。

Ví dụ