Bản dịch của từ Lamentation scale trong tiếng Việt
Lamentation scale
Noun [U/C]

Lamentation scale(Noun)
lˌæməntˈeɪʃən skˈeɪl
ˌɫæmənˈteɪʃən ˈskeɪɫ
02
Một cách bày tỏ nỗi buồn một cách trang trọng hoặc cầu kỳ
A formal or elaborate expression of grief
Ví dụ
03
Sự biểu hiện đầy cảm xúc của nỗi buồn hay đau khổ, khóc lóc.
The passionate expression of grief or sorrow weeping
Ví dụ
