Bản dịch của từ Laminated layers trong tiếng Việt
Laminated layers
Phrase

Laminated layers(Phrase)
lˈæmɪnˌeɪtɪd lˈeɪəz
ˈɫæməˌneɪtɪd ˈɫeɪɝz
01
Các lớp đã được liên kết với nhau thông qua quá trình dán lớp.
Layers that have been bonded together through a process of lamination
Ví dụ
02
Một phương pháp xây dựng sử dụng nhiều lớp để tăng cường sức mạnh và độ bền.
A construction method involving multiple layers for added strength and durability
Ví dụ
03
Được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như điện tử, làm đồ gỗ và đóng gói.
Utilized in various applications such as woodworking electronics and packaging
Ví dụ
