Bản dịch của từ Landscape architect trong tiếng Việt
Landscape architect
Noun [U/C]

Landscape architect(Noun)
lˈændskˌeɪp ˈɑɹkətˌɛkt
lˈændskˌeɪp ˈɑɹkətˌɛkt
Ví dụ
02
Một người chuyên làm việc với các yếu tố tự nhiên và môi trường xây dựng để nâng cao vẻ đẹp và tính tiện dụng của một khu vực.
An individual works with natural elements and built environments to enhance the aesthetics and functionality of a location.
一个人通过与自然元素和建设环境合作,来提升地点的美观性和实用性。
Ví dụ
