Bản dịch của từ Language fluency trong tiếng Việt
Language fluency
Noun [U/C]

Language fluency(Noun)
lˈæŋɡwɪdʒ flˈuːənsi
ˈɫæŋɡwədʒ ˈfɫuənsi
01
Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng và chính xác.
The ability to speak or write a language easily and accurately
Ví dụ
03
Một kỹ năng hoặc khả năng sử dụng ngôn ngữ.
A skill or proficiency in using a language
Ví dụ
