lapel
lapel (Noun)
Nghĩa 01 · Phần vạt gấp ở mỗi bên áo khoác hoặc vét ngay phía dưới cổ, thường được gập sang hai bên phía trước quanh phần cài khuy. (Ví dụ: ve áo, cổ áo bẻ.)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lapel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lapel | lapels |
Kết hợp từ của lapel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cổ rộng wide lapel | Bộ vest cổ điển có lape rộng, một diện mạo cổ điển. The vintage suit had wide lapels, a classic look. |
cổ áo hẹp narrow lapel | Anh ta mặc một bộ vest với cổ áo hẹp tại sự kiện xã hội. He wore a suit with a narrow lapel to the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lapel" là một thuật ngữ chỉ phần vạt áo nằm ở cổ áo của trang phục, thường được gập xuống. Trong tiếng Anh, "lapel" có khả năng xuất hiện cả trong tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về chính tả hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "lapel" thường được sử dụng để chỉ các thiết kế trang phục chính thức, như áo khoác hoặc vest, nơi mà phần vạt áo có thể được trang trí hoặc thiết kế độc đáo hơn.