Bản dịch của từ Large forehead trong tiếng Việt

Large forehead

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large forehead(Phrase)

lˈɑːdʒ fˈɔːhɛd
ˈɫɑrdʒ ˈfɔrˌhɛd
01

Thường được coi là dấu hiệu của trí tuệ hoặc sự suy nghĩ sâu sắc.

Often considered a sign of intelligence or thoughtfulness

Ví dụ
02

Có thể là một đặc điểm hình thể liên quan đến một số cấu trúc khuôn mặt nhất định.

Can be a physical characteristic associated with certain facial structures

Ví dụ
03

Một vầng trán rộng hơn hoặc lớn hơn bình thường.

A forehead that is wider or bigger than average

Ví dụ