Bản dịch của từ Large quantity trong tiếng Việt

Large quantity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large quantity(Noun)

lˈɑɹdʒ kwˈɑntəti
lˈɑɹdʒ kwˈɑntəti
01

Một lượng đáng kể hoặc lớn của một thứ gì đó.

A significant or large amount of something

相当大或大量的某物

Ví dụ
02

Một lượng lớn các đơn vị hoặc vật liệu.

A large number of units or quantities of materials.

大量的单位或材料数量。

Ví dụ
03

Một mức độ hoặc mức trọng yếu của một thứ gì đó, thường ảnh hưởng đến giá trị hoặc tác động của nó.

A significant level or degree of something, usually affecting its value or impact.

某物的重要程度或级别,通常影响它的价值或作用

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh