ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Large-scale research
Các sáng kiến nghiên cứu nhằm đạt được những kết quả hoặc hiểu biết đáng kể bằng cách bao quát một phạm vi rộng lớn.
Research initiatives that aim to achieve significant outcomes or insights by covering a wide scope
Các nghiên cứu được thực hiện trên một số lượng lớn người tham gia hoặc qua nhiều địa điểm khác nhau.
Studies conducted on a large number of participants or across multiple sites
Nghiên cứu liên quan đến các chủ đề hoặc lĩnh vực rộng và đa dạng.
Research that involves extensive and broad subjects or areas