Bản dịch của từ Large spoon trong tiếng Việt

Large spoon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large spoon(Noun)

lˈɑːdʒ spˈuːn
ˈɫɑrdʒ ˈspun
01

Dụng cụ thường dùng trong nhà bếp để trộn, khuấy hoặc múc thức ăn

This is a utensil commonly used in the kitchen for mixing, stirring, or serving food.

Đây là một dụng cụ thường dùng trong nhà bếp để trộn, khuấy hoặc múc thực phẩm.

Ví dụ
02

Một dụng cụ có đầu tròn rộng dùng để phục vụ hoặc ăn thức ăn.

A tool with a wide, rounded end used for serving or eating food.

这是一种头部宽而圆的餐具,用于盛放或食用食物。

Ví dụ
03

Một đơn vị đo lường thường dùng trong phục vụ hoặc nấu ăn, thường lớn hơn muỗng cà phê

A common measuring unit used for serving or cooking, usually larger than a teaspoon.

一个常用的计量单位,通常用来服务或烹饪,比咖啡勺要大一些。

Ví dụ