Bản dịch của từ Large venue trong tiếng Việt

Large venue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large venue(Noun)

lˈɑːdʒ vˈɛnjuː
ˈɫɑrdʒ ˈvɛnju
01

Một địa điểm thường là một hội trường hoặc sân vận động được chỉ định để tổ chức các sự kiện công cộng như hòa nhạc hoặc hội nghị.

A venue, usually a hall or stadium, designated for public events like concerts or conferences.

通常用来举办公共活动如音乐会或会议的场所,比如大厅或体育馆

Ví dụ
02

Thuật ngữ thường dùng để chỉ không gian dành cho các sự kiện thể thao hoặc giải trí

A term commonly used to refer to a physical venue for sports or entertainment events.

通常用来指体育或娱乐活动的场地空间

Ví dụ
03

Một địa điểm tổ chức các sự kiện có thể chứa được số lượng lớn người

An event venue can accommodate a large number of people.

一个可以容纳大量人群的举办活动场所

Ví dụ