Bản dịch của từ Larger allocation trong tiếng Việt

Larger allocation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Larger allocation(Phrase)

lˈɑːdʒɐ ˌæləkˈeɪʃən
ˈɫɑrɡɝ ˌæɫəˈkeɪʃən
01

Nó cho thấy một khoản lớn hơn được cấp cho một mục đích hoặc dự án cụ thể.

It indicates a greater amount provided for a specific purpose or project

Ví dụ
02

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh ngân sách hoặc tài chính.

This term is often used in budgeting or financial contexts

Ví dụ
03

Phân bổ lớn hơn đề cập đến việc phân phối tăng cường các nguồn lực hoặc tài sản.

A larger allocation refers to an increased distribution of resources or assets

Ví dụ