Bản dịch của từ Larger output trong tiếng Việt

Larger output

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Larger output(Adjective)

lˈɑːdʒɐ aʊtpˈʌt
ˈɫɑrɡɝ ˈaʊtˌpət
01

Quan trọng hơn

More significant or important

Ví dụ
02

Có dung tích hoặc khối lượng lớn hơn

Having a greater capacity or volume

Ví dụ
03

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc phạm vi so với cái khác

Of greater size amount or extent than something else

Ví dụ