Bản dịch của từ Last nightʼs performance trong tiếng Việt

Last nightʼs performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last nightʼs performance(Noun)

lˈæst nˈaɪts pɚfˈɔɹməns
lˈæst nˈaɪts pɚfˈɔɹməns
01

Chất lượng thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng.

The quality of performance of a task or function.

任务或职能的执行质量

Ví dụ
02

Hành động biểu diễn một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc sự kiện giải trí khác.

Performing in a play, concert, or other entertainment event.

这是一场戏剧、音乐会或其他娱乐活动的表演。

Ví dụ
03

Một màn trình diễn, đặc biệt là trên sân khấu

A performance, especially on stage.

这是一次表演,尤其是在舞台上,展示了艺人的实力和魅力。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh