Bản dịch của từ Lasting possession trong tiếng Việt
Lasting possession
Noun [U/C]

Lasting possession(Noun)
lˈɑːstɪŋ pəzˈɛʃən
ˈɫæstɪŋ pəˈzɛʃən
Ví dụ
02
Một thứ mà được sở hữu hoặc chiếm hữu
A thing that is owned or possessed
Ví dụ
Lasting possession

Một thứ mà được sở hữu hoặc chiếm hữu
A thing that is owned or possessed