Bản dịch của từ Lasting possession trong tiếng Việt

Lasting possession

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lasting possession(Noun)

lˈɑːstɪŋ pəzˈɛʃən
ˈɫæstɪŋ pəˈzɛʃən
01

Một tài sản hoặc quyền sở hữu mà một người nắm giữ.

A property or ownership that a person holds

Ví dụ
02

Một thứ mà được sở hữu hoặc chiếm hữu

A thing that is owned or possessed

Ví dụ
03

Hành động sở hữu hoặc nắm giữ một cái gì đó, thường là một cách hợp pháp hoặc đạo đức.

The act of having or holding something typically having it legally or morally

Ví dụ