Bản dịch của từ Latenight trong tiếng Việt

Latenight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latenight(Noun)

lˈeɪtnaɪt
ˈɫeɪtˌnaɪt
01

Một chương trình truyền hình muộn đêm

A latenight television program or show

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian vào đêm muộn thường gắn liền với những hoạt động diễn ra vào khuya.

A latenight period often associated with activities that occur late in the evening

Ví dụ
03

Khoảng thời gian đêm khuya khi điều gì đó xảy ra một cách không bình thường.

The time of night when something happens exceptionally late

Ví dụ