Bản dịch của từ Latenight trong tiếng Việt
Latenight
Noun [U/C]

Latenight(Noun)
lˈeɪtnaɪt
ˈɫeɪtˌnaɪt
01
Một chương trình truyền hình muộn đêm
A latenight television program or show
Ví dụ
Ví dụ
03
Khoảng thời gian đêm khuya khi điều gì đó xảy ra một cách không bình thường.
The time of night when something happens exceptionally late
Ví dụ
