Bản dịch của từ Latent potential trong tiếng Việt

Latent potential

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latent potential(Noun)

lˈeɪtənt pəʊtˈɛnʃəl
ˈɫeɪtənt pəˈtɛnʃəɫ
01

Một trạng thái hoặc phẩm chất của sức mạnh mà tồn tại nhưng chưa được kích hoạt hoặc thể hiện.

A condition or quality of power that exists but is not yet activated or expressed

Ví dụ
02

Năng lực tiềm ẩn cho sự phát triển hoặc tăng trưởng vẫn chưa được hiện thực hóa.

The inherent capacity for growth or development that is not yet realized

Ví dụ
03

Tiềm năng chưa được khai thác hoặc chưa hiển thị rõ ràng.

Potential that is hidden or not yet visible

Ví dụ