Bản dịch của từ Later terms trong tiếng Việt

Later terms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Later terms(Noun)

lˈeɪtɐ tˈɜːmz
ˈɫeɪtɝ ˈtɝmz
01

Một từ được sử dụng trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể

It is a term used in a specific context or field.

这是在特定语境或领域中使用的词语。

Ví dụ
02

Một từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa đặc biệt và đề cập đến một khái niệm hoặc vật thể cụ thể

A word or phrase with a specific meaning that refers to a particular concept or object.

一个具有特定含义,指向某个具体概念或事物的词或表达

Ví dụ
03

Một phần của một câu hoặc mệnh đề đóng vai trò ngữ pháp cụ thể

A part of a phrase or clause that performs a specific grammatical function.

短语或从句中的一部分,具有特定的语法功能

Ví dụ