Bản dịch của từ Laterite trong tiếng Việt

Laterite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laterite(Noun)

lˈætəɹaɪt
lˈætəɹaɪt
01

Một loại đất sét có màu đỏ, cứng khi khô, thường tạo lớp đất mặt ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới; đôi khi được dùng làm vật liệu xây dựng.

A reddish clayey material hard when dry forming a topsoil in some tropical or subtropical regions and sometimes used for building.

一种干燥后坚硬的红色粘土,常用于热带地区的表土。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh