Bản dịch của từ Laterite trong tiếng Việt
Laterite

Laterite(Noun)
Một loại đất sét có màu đỏ, cứng khi khô, thường tạo lớp đất mặt ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới; đôi khi được dùng làm vật liệu xây dựng.
A reddish clayey material hard when dry forming a topsoil in some tropical or subtropical regions and sometimes used for building.
一种干燥后坚硬的红色粘土,常用于热带地区的表土。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Laterite là một loại đất đỏ xuất hiện trong khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, chủ yếu được hình thành từ sự phong hóa của đá mẹ silicat. Đặc điểm nổi bật của laterite là hàm lượng sắt và nhôm cao, thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất gạch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai ngữ cảnh này.
Từ "laterite" có nguồn gốc từ từ Latin "later" có nghĩa là "gạch". Nó được dùng để chỉ một loại đất sét giàu oxit sắt và nhôm, hình thành trong điều kiện khí hậu nhiệt đới với sự phong hóa mạnh mẽ. Khái niệm này xuất hiện từ giữa thế kỷ 19 khi các nhà địa chất mô tả các loại đất này trong nghiên cứu địa lý. Ngày nay, "laterite" thường được sử dụng trong ngành xây dựng và nông nghiệp, phản ánh tính chất vật lý và ứng dụng thực tiễn của loại đất này.
Từ "laterite" được sử dụng phổ biến trong các tài liệu liên quan đến địa chất và nông nghiệp, song tần suất xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp. Nếu có, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về đất đai và môi trường. Hơn nữa, "laterite" còn thường được đề cập trong các nghiên cứu về tác động của đất đỏ đến sự phát triển nông nghiệp tại các khu vực nhiệt đới.
Laterite là một loại đất đỏ xuất hiện trong khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, chủ yếu được hình thành từ sự phong hóa của đá mẹ silicat. Đặc điểm nổi bật của laterite là hàm lượng sắt và nhôm cao, thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất gạch. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai ngữ cảnh này.
Từ "laterite" có nguồn gốc từ từ Latin "later" có nghĩa là "gạch". Nó được dùng để chỉ một loại đất sét giàu oxit sắt và nhôm, hình thành trong điều kiện khí hậu nhiệt đới với sự phong hóa mạnh mẽ. Khái niệm này xuất hiện từ giữa thế kỷ 19 khi các nhà địa chất mô tả các loại đất này trong nghiên cứu địa lý. Ngày nay, "laterite" thường được sử dụng trong ngành xây dựng và nông nghiệp, phản ánh tính chất vật lý và ứng dụng thực tiễn của loại đất này.
Từ "laterite" được sử dụng phổ biến trong các tài liệu liên quan đến địa chất và nông nghiệp, song tần suất xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp. Nếu có, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về đất đai và môi trường. Hơn nữa, "laterite" còn thường được đề cập trong các nghiên cứu về tác động của đất đỏ đến sự phát triển nông nghiệp tại các khu vực nhiệt đới.
