Bản dịch của từ Latitudinarianism trong tiếng Việt
Latitudinarianism

Latitudinarianism(Noun)
Trong triết học, “latitudinarianism” ở đây chỉ quan điểm cho rằng các thái độ ‘de re’ (thái độ hướng tới một vật cụ thể) thực ra chỉ là trường hợp đặc biệt của các thái độ ‘de dicto’ (thái độ đối với một mệnh đề hoặc cách diễn đạt). Nói cách khác, mọi thái độ nhắm tới vật/thực thể cụ thể có thể được hiểu như là một dạng của thái độ nhằm vào nội dung phát ngôn hoặc mô tả về vật đó.
Philosophy The latitudinarian position that de re attitudes are merely a special case of de dicto attitudes.
宽容主义
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chủ trương rộng lượng, khoan dung đối với quan điểm, đặc biệt là trong tôn giáo; chấp nhận và không ép buộc người khác theo cùng một niềm tin hoặc giáo phái.
Tolerance of other peoples views particularly in religious context.
宽容他人观点,尤其是宗教方面的看法。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Latitudinarianism là một thuật ngữ trong triết học tôn giáo, chỉ quan điểm cho rằng có thể tồn tại nhiều cách hiểu và thực hành khác nhau trong đức tin mà không xem đó là sự tín ngưỡng sai lầm hoặc bất kính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh Kitô giáo, thể hiện sự rộng rãi trong cách giải thích giáo lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong việc sử dụng từ này, nhưng ngữ cảnh có thể khác nhau tuỳ thuộc vào tranh luận tôn giáo cụ thể.
Từ "latitudinarianism" có nguồn gốc từ tiếng Latin "latitudo", có nghĩa là "chiều rộng" hoặc "khoảng không". Xuất hiện vào thế kỷ 17, khái niệm này liên quan đến quan điểm tôn giáo đề cao sự khoan dung và linh hoạt trong đức tin. Trong bối cảnh lịch sử, latitudinarianism phản ánh sự chuyển mình từ các giáo lý nghiêm ngặt sang những tư tưởng cởi mở hơn, dẫn đến việc chấp nhận đa dạng tôn giáo và tư tưởng, đồng thời góp phần hình thành các cuộc thảo luận triết học và thần học hiện đại.
Từ "latitudinarianism" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, thể hiện sự hiếm gặp trong các bài kiểm tra ngôn ngữ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ quan điểm tương đối, cởi mở về tín ngưỡng và giáo lý. Ngoài ra, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật về triết học đạo đức, nơi nó phản ánh sự khoan dung và đa dạng trong tâm lý.
Latitudinarianism là một thuật ngữ trong triết học tôn giáo, chỉ quan điểm cho rằng có thể tồn tại nhiều cách hiểu và thực hành khác nhau trong đức tin mà không xem đó là sự tín ngưỡng sai lầm hoặc bất kính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh Kitô giáo, thể hiện sự rộng rãi trong cách giải thích giáo lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong việc sử dụng từ này, nhưng ngữ cảnh có thể khác nhau tuỳ thuộc vào tranh luận tôn giáo cụ thể.
Từ "latitudinarianism" có nguồn gốc từ tiếng Latin "latitudo", có nghĩa là "chiều rộng" hoặc "khoảng không". Xuất hiện vào thế kỷ 17, khái niệm này liên quan đến quan điểm tôn giáo đề cao sự khoan dung và linh hoạt trong đức tin. Trong bối cảnh lịch sử, latitudinarianism phản ánh sự chuyển mình từ các giáo lý nghiêm ngặt sang những tư tưởng cởi mở hơn, dẫn đến việc chấp nhận đa dạng tôn giáo và tư tưởng, đồng thời góp phần hình thành các cuộc thảo luận triết học và thần học hiện đại.
Từ "latitudinarianism" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, thể hiện sự hiếm gặp trong các bài kiểm tra ngôn ngữ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ quan điểm tương đối, cởi mở về tín ngưỡng và giáo lý. Ngoài ra, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật về triết học đạo đức, nơi nó phản ánh sự khoan dung và đa dạng trong tâm lý.
