Bản dịch của từ Lative trong tiếng Việt

Lative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lative(Noun)

ˈleɪtɪv
ˈleɪtɪv
01

(ngữ pháp) Một trường hợp của động từ, được tìm thấy trong các ngôn ngữ Ural và Bắc Kavkaz, được dùng để chỉ chuyển động đến một địa điểm; trong các ngôn ngữ Bắc Kavkaz, dạng nguyên thể cũng đảm nhiệm chức năng của dạng tặng cách.

(grammar) A case of verbs, found in the Uralic and Northern Caucasian languages, used to indicate motion to a location; in the Northern Caucasian languages, the lative also takes up functions of the dative case.

Ví dụ