dative
dative (Adjective)
Nghĩa 01
(trong tiếng Latin, Hy Lạp, tiếng Đức và một số ngôn ngữ khác) chỉ một cách (case) của danh từ và đại từ, cũng như các từ đồng vị với chúng, dùng để đánh dấu tân ngữ gián tiếp hoặc người nhận hành động.
(in Latin, Greek, German, and some other languages) denoting a case of nouns and pronouns, and words in grammatical agreement with them, indicating an indirect object or recipient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dative" trong ngữ pháp tiếng Anh chỉ định cách mà một danh từ hoặc đại từ nhận một đối tượng gián tiếp, thường được sử dụng để biểu thị người hoặc vật nhận hành động của động từ. Trong tiếng Anh, không tồn tại một hình thức dative rõ ràng như trong một số ngôn ngữ khác, nhưng có thể hiểu rằng cấu trúc như "to" hoặc "for" thường thể hiện ý nghĩa này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "dative" giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp.