Bản dịch của từ Latter day trong tiếng Việt

Latter day

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latter day(Noun)

lˈætɚdˌeɪ
lˈætɚdˌeɪ
01

Thời kỳ cuối cùng của thế giới; giai đoạn sắp đến ngày tận thế hoặc thời đại cuối cùng theo quan niệm tôn giáo/khải huyền.

The period of time near the end of the world.

世界末日的时期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“Latter day” trong nghĩa này chỉ thời hiện tại, thời nay — khoảng thời gian đang diễn ra bây giờ.

The present period of time.

现在的时代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Latter day(Adjective)

lˈætɚdˌeɪ
lˈætɚdˌeɪ
01

Mang nghĩa 'hiện đại', thuộc thời nay, mới mẻ so với quá khứ

Modern.

现代的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả cái gì xảy ra trong thời gian gần đây; thuộc về thời gian cuối cùng hoặc hiện tại (gần với thời điểm hiện tại).

Recent.

最近的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Latter day(Phrase)

lˈætɚdˌeɪ
lˈætɚdˌeɪ
01

“Latter day” theo nghĩa “in the near future” dùng để chỉ thời điểm sắp tới, trong tương lai gần.

Meaning in the near future.

不久的将来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh