Bản dịch của từ Layover station trong tiếng Việt
Layover station
Noun [U/C]

Layover station(Noun)
lˈeɪəʊvɐ stˈeɪʃən
ˈɫeɪˌoʊvɝ ˈsteɪʃən
01
Một điểm dừng chân tạm thời cho những du khách đang quá cảnh tới đích cuối cùng của họ.
A temporary stop for travelers in transit to their final destination
Ví dụ
Ví dụ
