Anh - Việt

Bản dịch của từ Lays trong tiếng Việt

lays

Verb

lays (Verb)

/lˈeɪz/
/ˈɫeɪz/
AI

Nghĩa 01

Để giao phó hoặc ấn định một gánh nặng hoặc trách nhiệm

To impose or assign a burden or duty

Ví dụ
Chính sách nhà ở mới đặt thêm chi phí lên các gia đình thu nhập thấp.The new housing policy lays extra costs on low-income families.
Chương trình xã hội này không bao giờ áp đặt nhiệm vụ bất công lên tình nguyện viên.This social program never lays unfair duties on volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đặt hoặc để một vật ở một vị trí xác định.

To put or set down something in a specified position

Ví dụ
Maya đặt các phiếu khảo sát lên từng bàn trước buổi thảo luận xã hội.Maya lays the survey forms on each table before the social discussion.
Daniel không bao giờ đặt thẻ tên vào sai chỗ trong các cuộc họp xã hội.Daniel never lays the name cards on the wrong seats during social meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đặt một thứ gì đó xuống vị trí phẳng.

To place something down in a flat position

Ví dụ
Maya đặt các phiếu khảo sát nằm phẳng trên bàn của trung tâm cộng đồng.Maya lays the survey forms flat on the community center table.
Rina không bao giờ đặt các phiếu bầu nằm phẳng trên bàn thư viện.Rina never lays voter forms flat on the library desk.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh