Bản dịch của từ Lead an active life trong tiếng Việt

Lead an active life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead an active life(Phrase)

lˈɛd ˈæn ˈæktɪv lˈaɪf
ˈɫɛd ˈan ˈæktɪv ˈɫaɪf
01

Duy trì một lối sống có hoạt động thể chất đều đặn và giao tiếp xã hội thường xuyên.

To maintain a lifestyle that includes regular physical activity and social interactions.

保持一种包括经常锻炼和社交互动的生活方式。

Ví dụ
02

Sống một cuộc đời tràn đầy năng lượng và hoạt động

Live a life full of energy and activity.

过充满活力和生机的生活

Ví dụ
03

Tham gia vào nhiều hoạt động năng động và có mục đích khác nhau

Get involved in a variety of lively and purposeful activities.

从事各种充满活力且有意义的活动

Ví dụ