Bản dịch của từ Lead performer trong tiếng Việt

Lead performer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead performer(Noun)

lˈɛd pəfˈɔːmɐ
ˈɫɛd pɝˈfɔrmɝ
01

Người nổi bật hoặc quan trọng nhất trong một nhóm hoặc buổi biểu diễn

The most important or standout person in a group or performance.

团体或表演中最重要或最引人注目的人物

Ví dụ
02

Vai chính trong một vở kịch, opera hoặc nhạc kịch

Leading actor in a play, opera, or musical

一部戏剧、歌剧或音乐剧中的主要男演员或女演员

Ví dụ
03

Người chỉ đạo hoặc chịu trách nhiệm chính cho một buổi biểu diễn, thường trong ngữ cảnh sân khấu.

The person in charge or responsible for a performance, usually in the context of theater.

在戏剧表演中,负责人或主持人通常指引整场演出的人。

Ví dụ