Bản dịch của từ Lead worker trong tiếng Việt
Lead worker
Noun [U/C]

Lead worker(Noun)
lˈɛd wɝˈkɚ
lˈɛd wɝˈkɚ
01
Người có trách nhiệm hướng dẫn và chỉ đạo nỗ lực của người khác trong môi trường làm việc.
A person responsible for guiding and directing others' efforts in the workplace.
在工作环境中负责指导和领导他人努力的人。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người được chỉ định để đảm nhận trách nhiệm và phối hợp các dự án giữa các thành viên trong nhóm.
An individual is designated to be responsible for coordinating projects among team members.
一名个人被指定负责协调团队成员之间的项目事宜。
Ví dụ
