Bản dịch của từ Leadership accountability trong tiếng Việt

Leadership accountability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leadership accountability(Noun)

lˈiːdəʃˌɪp ˌækaʊntəbˈɪlɪti
ˈɫidɝˌʃɪp ˌæˌkaʊntəˈbɪɫɪti
01

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc chịu trách nhiệm về hành động của bản thân trong vai trò lãnh đạo.

The state or quality of being responsible for ones actions within a leadership role

Ví dụ
02

Nghĩa vụ của các nhà lãnh đạo phải giải trình về hành động và quyết định của họ trước những người theo dõi hoặc các bên liên quan.

The obligation of leaders to account for their actions and decisions to their followers or stakeholders

Ví dụ
03

Khái niệm rằng các nhà lãnh đạo phải giải thích quyết định của mình và các kết quả mà họ tạo ra.

The concept that leaders must justify their decisions and the outcomes they produce

Ví dụ