Bản dịch của từ Leadership-critical trong tiếng Việt

Leadership-critical

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leadership-critical(Noun)

lˌiːdəʃˈɪpkrɪtˌɪkəl
ˌɫidɝˈʃɪpˈkrɪtɪkəɫ
01

Hành động lãnh đạo một nhóm người hoặc một tổ chức

The action of leading a group of people or an organization

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc vị thế của một nhà lãnh đạo

The state or position of being a leader

Ví dụ
03

Khả năng ảnh hưởng và dẫn dắt người khác

The ability to influence and guide others

Ví dụ