Bản dịch của từ Leaf pore trong tiếng Việt

Leaf pore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaf pore(Noun)

lˈiːf pˈɔː
ˈɫif ˈpɔr
01

Một lỗ nhỏ trên bề mặt lá cho phép trao đổi khí.

A small opening or hole in the leaf surface that allows for gas exchange

Ví dụ
02

Bất kỳ lỗ nhỏ nào trên lá cây giúp trong quá trình hô hấp và thoát nước.

Any of the tiny openings in the leaves of plants that help in respiration and transpiration

Ví dụ
03

Trong thực vật học, thuật ngữ này đề cập đến các cấu trúc tham gia vào quá trình quang hợp.

In botany it refers to structures involved in the process of photosynthesis

Ví dụ