Bản dịch của từ Lean down trong tiếng Việt

Lean down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lean down(Verb)

lˈiːn dˈaʊn
ˈɫin ˈdaʊn
01

Cúi người về phía trước

To bend down in a forward direction

Ví dụ
02

Nghiêng cơ thể hoặc một phần nào đó xuống vị trí thấp hơn.

To incline the body or part of it to a lower position

Ví dụ
03

Dựa vào cái gì đó

To rest against something

Ví dụ