Bản dịch của từ Leave flat trong tiếng Việt

Leave flat

Verb Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave flat(Verb)

liv flæt
liv flæt
01

Rời khỏi một nơi; đi khỏi chỗ nào đó để đến nơi khác.

To depart or go away from a place.

Ví dụ

Leave flat(Adjective)

liv flæt
liv flæt
01

Mô tả trạng thái nằm ngang, không lên cao cũng không xuống thấp; giữ ở cùng một mức, phẳng và ổn định.

Not rising or falling horizontal.

Ví dụ

Leave flat(Noun Countable)

liv flæt
liv flæt
01

Một khoảng đất thấp, lõm hay ẩm ướt; nơi trũng thường đọng nước hoặc có bãi lầy (đầm lầy, chỗ trũng ngập nước).

A depressed piece of ground a marshy place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh