Bản dịch của từ Leaving out art trong tiếng Việt

Leaving out art

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaving out art(Phrase)

lˈiːvɪŋ ˈaʊt ˈɑːt
ˈɫivɪŋ ˈaʊt ˈɑrt
01

Không bao gồm một yếu tố cụ thể

To not include a particular element

Ví dụ
02

Loại bỏ hoặc không đề cập đến một điều gì đó trong một cuộc thảo luận hoặc một bài thuyết trình

To exclude or omit something from a discussion or a presentation

Ví dụ
03

Không chú ý đến hoặc không xem xét điều gì đó

To disregard or not consider something

Ví dụ