Bản dịch của từ Leaving out art trong tiếng Việt
Leaving out art
Phrase

Leaving out art(Phrase)
lˈiːvɪŋ ˈaʊt ˈɑːt
ˈɫivɪŋ ˈaʊt ˈɑrt
01
Không bao gồm một yếu tố cụ thể
To not include a particular element
Ví dụ
02
Loại bỏ hoặc không đề cập đến một điều gì đó trong một cuộc thảo luận hoặc một bài thuyết trình
To exclude or omit something from a discussion or a presentation
Ví dụ
