Bản dịch của từ Left curve trong tiếng Việt
Left curve
Noun [U/C]

Left curve(Noun)
lˈɛft kˈɜːv
ˈɫɛft ˈkɝv
02
Đường đi hoặc quỹ đạo của một vật thể di chuyển theo hình cung về bên trái.
The path or trajectory of an object that follows a leftward arc
Ví dụ
