Anh - Việt
legal instrument
Phrase
legal instrument (Phrase)
/lˈiːɡəl ˈɪnstrəmənt/
/ˈɫiɡəɫ ˈɪnstrəmənt/
AI
Ví dụ
Hợp đồng thuê nhà là một loại công cụ pháp lý phổ biến ở New York.A lease is a common legal instrument for renting apartments in New York.
Họ không coi thỏa thuận miệng là công cụ pháp lý ở hầu hết các bang.They do not consider verbal agreements a legal instrument in most states.
Nghĩa 02
Một tài liệu chính thức có hiệu lực pháp luật và nêu rõ các quyền và nghĩa vụ cụ thể.
A formal document that is legally enforceable and outlines specific rights and obligations
Ví dụ
Hợp đồng là một công cụ pháp lý phổ biến trong các thỏa thuận kinh doanh.A contract is a common legal instrument in business agreements.
Nhóm cộng đồng không tạo ra công cụ pháp lý cho dự án của họ.The community group did not create a legal instrument for their project.
Ví dụ
Hợp đồng là một công cụ pháp lý phổ biến cho các thỏa thuận xã hội.A contract is a common legal instrument for social agreements.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của một công cụ pháp lý.Many people do not understand the importance of a legal instrument.