Bản dịch của từ Legal reference trong tiếng Việt
Legal reference
Noun

Legal reference (Noun)
lˈiːɡəl rˈɛfərəns
ˈɫiɡəɫ ˈrɛfɝəns
Ví dụ
02
Một ấn phẩm hoặc tài liệu cung cấp thông tin pháp lý có thẩm quyền.
A publication or record that provides authoritative legal information
Ví dụ
03
Một tài liệu hoặc công trình cung cấp thông tin chi tiết hoặc lý do hợp lý về các vấn đề pháp lý.
A document or work that provides detailed information or justification on legal matters
Ví dụ
