Bản dịch của từ Legal ruling against debtor trong tiếng Việt

Legal ruling against debtor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal ruling against debtor(Noun)

lˈiːɡəl rˈuːlɪŋ ˈeɪɡɪnst dˈɛtɐ
ˈɫiɡəɫ ˈruɫɪŋ ˈeɪˈɡeɪnst ˈdɛtɝ
01

Một tuyên bố có thẩm quyền về các nguyên tắc hoặc quy tắc pháp lý.

An authoritative statement of legal principles or rules

Ví dụ
02

Quá trình giải quyết tranh chấp pháp lý thông qua quyết định của tòa án.

The process of resolving a legal dispute through a courts decision

Ví dụ
03

Một quyết định hoặc phán quyết chính thức của tòa án về một vấn đề pháp lý

A formal decision or judgment by a court regarding a legal matter

Ví dụ