ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Legal suit
Một vụ kiện là một hành động pháp lý do một bên khởi xướng chống lại bên kia tại tòa án
A lawsuit is a legal action taken by one party against another in court.
一宗诉讼是一方在法院对另一方采取的法律行动。
Một vụ kiện được đưa ra tòa để xem xét và phân xử
A case is brought before the court for judgment.
一宗提交法院裁决的案件
Một bộ các thủ tục tại tòa án nhằm giải quyết tranh chấp
A legal procedure at the court to resolve a dispute.
法院处理争议的一个程序。