legislating
legislating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của legislating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | legislate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | legislated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | legislated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | legislates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | legislating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Legislating" là động từ chỉ quá trình tạo ra, thay đổi hoặc hồi phục pháp luật thông qua các cơ quan lập pháp. Trong ngữ cảnh chính trị, quy trình này thường bao gồm việc đề xuất luật, thảo luận và thông qua các dự thảo luật. Ở Anh (British English), từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp của Quốc hội, trong khi ở Mỹ (American English), nó cũng xuất hiện trong các cuộc họp của Quốc hội và tiểu bang, nhưng có thể được kết hợp với các cụm từ như "legislative process" để chỉ rõ hơn về quy trình.