Anh - Việt
legislators
Noun
legislators (Noun)
/lˈɛdʒɪslˌeɪtəz/
/ˈɫɛdʒɪˌsɫeɪtɝz/
AI
Nghĩa 01
Các quan chức được bầu để tranh luận, soạn thảo và thông qua pháp luật.
Elected officials who debate draft and pass legislation
Ví dụ
Năm 2024, các nhà lập pháp thảo luận và thông qua dự luật chăm sóc trẻ em cho các gia đình lao động.In 2024, legislators debated and passed a childcare bill for working families.
Sau cuộc tranh luận công khai, các nhà lập pháp địa phương không thông qua đề xuất về không khí sạch của Maya.Local legislators did not pass Maya's clean-air proposal after public debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các nhà lập pháp Hoa Kỳ đã thông qua luật bảo vệ trẻ em khỏi lạm dụng mạng năm 2024.US legislators passed a law protecting children from online abuse in 2024.
Các nhà lập pháp địa phương không sửa đổi luật nhà ở sau khảo sát xã hội của Maria.Local legislators did not amend housing laws after Maria's social survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các cá nhân là thành viên của cơ quan lập pháp và có thẩm quyền tạo ra hoặc thay đổi luật pháp.
Individuals who are members of a legislative body and have the authority to make or change laws
Ví dụ
Năm 2024, các nhà lập pháp đã thông qua luật mở rộng nhà ở công cộng.In 2024, legislators passed a law expanding public housing.
Năm ngoái, các nhà lập pháp không sửa đổi luật bảo vệ người cao tuổi.Last year, legislators did not change laws protecting older adults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa