legislatively
Adverb
legislatively (Adverb)
/lˈɛdʒɪsleɪtɪvli/
/lˈɛdʒɪsleɪtɪvli/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã hành động theo cách pháp luật để giải quyết bất bình đẳng xã hội.The government acted legislatively to address social inequality.
Đề xuất không được thông qua theo cách pháp luật do thiếu sự ủng hộ.The proposal was not legislatively approved due to lack of support.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "legislatively" là trạng từ mang nghĩa liên quan đến lập pháp hoặc quy trình tạo ra luật. Từ này được sử dụng để mô tả các hành động, quyết định hoặc quy trình diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "legislatively" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ cảnh và cách thức sử dụng từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào hệ thống lập pháp của từng quốc gia.