Anh - Việt

Bản dịch của từ Legislatorship trong tiếng Việt

legislatorship

Noun

legislatorship (Noun)

/lˈɛdʒɨslˌeɪtɚʃˌɪp/
/lˈɛdʒɨslˌeɪtɚʃˌɪp/
AI

Nghĩa 01

Chức vụ hoặc vai trò của một người làm nghị sĩ/đại biểu lập pháp — tức là trạng thái đang giữ chức làm người làm luật trong cơ quan lập pháp.

1 The position or role of a legislator.

Ví dụ
Chức vụ lập pháp của Thượng nghị sĩ Smith đã ảnh hưởng lớn đến chính sách xã hội năm 2022.The legislatorship of Senator Smith greatly influenced social policies in 2022.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của chức vụ lập pháp trong xã hội.Many people do not understand the importance of legislatorship in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh