Bản dịch của từ Let it be trong tiếng Việt
Let it be

Let it be(Idiom)
Cho phép điều gì đó xảy ra như nó vốn có mà không cần can thiệp.
To allow something to happen as it is without intervention.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "let it be" xuất phát từ tiếng Anh có nghĩa là "hãy để như vậy" hoặc "hãy để mọi thứ diễn ra tự nhiên". Cụm từ này được biết đến rộng rãi qua bài hát nổi tiếng cùng tên của ban nhạc The Beatles. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự phổ biến của nó có thể thấp hơn so với tiếng Anh Anh trong bối cảnh văn hóa và nghệ thuật. Hơn nữa, trong văn cảnh khác nhau, "let it be" có thể mang sắc thái tâm lý như sự chấp nhận hay sự buông bỏ.
Cụm từ "let it be" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện sự chấp nhận hoặc không can thiệp vào tình hình hiện tại. Từ "let" xuất phát từ tiếng Anh cổ "lætan", có nghĩa là cho phép, trong khi "be" có nguồn gốc từ động từ "bēon" trong tiếng Đức cổ, biểu thị trạng thái tồn tại. Sự kết hợp này phản ánh khái niệm về sự buông bỏ và thỏa hiệp với thực tại, mà vẫn mang tính chất nhân văn trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ "let it be" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hòa giải và chấp nhận thực tế, thể hiện sự từ bỏ cố gắng thay đổi một tình huống. Trong bài kiểm tra IELTS, cụm từ này có thể được sử dụng trong kỹ năng nghe và nói, ít phổ biến hơn trong kỹ năng đọc và viết. Thường gặp trong các bài hát, văn thơ hay cuộc hội thoại hàng ngày, "let it be" mang ý nghĩa khuyến khích sự bình tĩnh và chấp nhận.
Cụm từ "let it be" xuất phát từ tiếng Anh có nghĩa là "hãy để như vậy" hoặc "hãy để mọi thứ diễn ra tự nhiên". Cụm từ này được biết đến rộng rãi qua bài hát nổi tiếng cùng tên của ban nhạc The Beatles. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự phổ biến của nó có thể thấp hơn so với tiếng Anh Anh trong bối cảnh văn hóa và nghệ thuật. Hơn nữa, trong văn cảnh khác nhau, "let it be" có thể mang sắc thái tâm lý như sự chấp nhận hay sự buông bỏ.
Cụm từ "let it be" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện sự chấp nhận hoặc không can thiệp vào tình hình hiện tại. Từ "let" xuất phát từ tiếng Anh cổ "lætan", có nghĩa là cho phép, trong khi "be" có nguồn gốc từ động từ "bēon" trong tiếng Đức cổ, biểu thị trạng thái tồn tại. Sự kết hợp này phản ánh khái niệm về sự buông bỏ và thỏa hiệp với thực tại, mà vẫn mang tính chất nhân văn trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ "let it be" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hòa giải và chấp nhận thực tế, thể hiện sự từ bỏ cố gắng thay đổi một tình huống. Trong bài kiểm tra IELTS, cụm từ này có thể được sử dụng trong kỹ năng nghe và nói, ít phổ biến hơn trong kỹ năng đọc và viết. Thường gặp trong các bài hát, văn thơ hay cuộc hội thoại hàng ngày, "let it be" mang ý nghĩa khuyến khích sự bình tĩnh và chấp nhận.
