Bản dịch của từ Let someone off the hook trong tiếng Việt

Let someone off the hook

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let someone off the hook(Phrase)

lˈɛt sˈʌmwˌʌn ˈɔf ðə hˈʊk
lˈɛt sˈʌmwˌʌn ˈɔf ðə hˈʊk
01

Tháo bỏ trách nhiệm của ai đó.

To excuse someone from a responsibility or duty.

Ví dụ
02

Giải thoát ai đó khỏi tình huống khó khăn hoặc khỏi sự trừng phạt.

To relieve someone from a difficult situation or from punishment.

Ví dụ
03

Cho phép ai đó tránh khỏi sự đổ lỗi hoặc hậu quả.

To allow someone to avoid blame or consequences.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh