Bản dịch của từ Letch trong tiếng Việt

Letch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letch (Noun)

lɛtʃ
lɛtʃ
01

Từ cổ, chỉ ham muốn mạnh mẽ hoặc đam mê mãnh liệt (thường theo hướng dục vọng hoặc khao khát).

Archaic Strong desire passion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ lóng, khinh chế) Một người dâm đãng, có hành vi hoặc thái độ săn đuổi/nhòm ngó tình dục một cách lộ liễu và khó chịu.

Informal A lecher.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Letch (Verb)

lɛtʃ
lɛtʃ
01

Hành vi dâm dục, tỏ ra dâm đãng hoặc có cử chỉ, hành động khiêu gợi mang tính tình dục; dạng biến thể của “lech” nghĩa là hành xử một cách dâm dục.

Alternative form of lech “to behave lecherously”.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh