Bản dịch của từ Letdown trong tiếng Việt

Letdown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letdown(Noun)

lˈɛtdaʊn
ˈɫɛtˌdaʊn
01

Hành động hạ thấp một cái gì đó hoặc một ai đó xuống.

The act of lowering something or someone down

Ví dụ
02

Một nỗi thất vọng hoặc cảm giác bị phụ lòng

A disappointment or a feeling of being let down

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc điều gì đó không đáp ứng được mong đợi.

An instance of something failing to meet expectations

Ví dụ