Bản dịch của từ Letterbox blocker trong tiếng Việt

Letterbox blocker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letterbox blocker(Noun)

lˈɛtəbˌɒks blˈɒkɐ
ˈɫɛtɝˌbɑks ˈbɫɑkɝ
01

Một vật thể hoặc cấu trúc cản trở việc tiếp cận một hộp thư.

An object or structure that hinders access to a letterbox

Ví dụ
02

Một tính năng bảo mật được thiết kế để ngăn chặn việc đánh cắp thư.

A security feature designed to protect against mail theft

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc đồ vật được sử dụng để chặn một hộp thư, ngăn không cho thư được gửi vào.

A device or object used to obstruct a letterbox preventing mail from being inserted

Ví dụ