Bản dịch của từ Letters-rogatory trong tiếng Việt

Letters-rogatory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letters-rogatory(Noun)

lˌɛtɹəɡˈɑɹtsəbiɚ
lˌɛtɹəɡˈɑɹtsəbiɚ
01

Một yêu cầu chính thức gửi từ tòa án của một nước tới tòa án ở nước ngoài để nhờ giúp đỡ về thủ tục tư pháp, chẳng hạn như: chuyển tài liệu tố tụng, triệu tập nhân chứng lấy lời khai, hoặc thực hiện các hành vi tố tụng khác.

A formal request made to a foreign court for judicial assistance in the form of service of process witness testimony or other judicial acts.

向外国法院正式请求司法援助

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh