Bản dịch của từ Letters-rogatory trong tiếng Việt
Letters-rogatory

Letters-rogatory (Noun)
Một yêu cầu chính thức gửi từ tòa án của một nước tới tòa án ở nước ngoài để nhờ giúp đỡ về thủ tục tư pháp, chẳng hạn như: chuyển tài liệu tố tụng, triệu tập nhân chứng lấy lời khai, hoặc thực hiện các hành vi tố tụng khác.
A formal request made to a foreign court for judicial assistance in the form of service of process witness testimony or other judicial acts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Letters rogatory" là thuật ngữ xuất phát từ tiếng Latinh, chỉ một tài liệu pháp lý được gửi từ một tòa án của quốc gia này đến tòa án của quốc gia khác để yêu cầu sự hỗ trợ trong việc thu thập bằng chứng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực luật quốc tế. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không đáng kể; tuy nhiên, "letters rogatory" thường được sử dụng ở cả hai khu vực mà không có sự thay đổi về phát âm hay cách viết.
"Letters rogatory" là thuật ngữ xuất phát từ tiếng Latinh, chỉ một tài liệu pháp lý được gửi từ một tòa án của quốc gia này đến tòa án của quốc gia khác để yêu cầu sự hỗ trợ trong việc thu thập bằng chứng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực luật quốc tế. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không đáng kể; tuy nhiên, "letters rogatory" thường được sử dụng ở cả hai khu vực mà không có sự thay đổi về phát âm hay cách viết.
