Bản dịch của từ Letting go of farmland trong tiếng Việt

Letting go of farmland

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letting go of farmland(Phrase)

lˈɛtɪŋ ɡˈəʊ ˈɒf fˈɑːmlənd
ˈɫɛtɪŋ ˈɡoʊ ˈɑf ˈfɑrmɫənd
01

Hành động giải phóng hoặc từ bỏ quyền kiểm soát hoặc sở hữu đất nông nghiệp

The act of giving up control or ownership of agricultural land.

放弃对农业用地的控制权或所有权的行为

Ví dụ
02

Quá trình để một thứ được tự do hoặc không nằm dưới sự kiểm soát của mình, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp.

A process that allows something to be free or not under someone's control, especially in the context of agriculture.

这个过程让某事物可以自由存在或不受人控制,尤其在农业领域中常用。

Ví dụ
03

Trong bối cảnh sức khỏe tinh thần hoặc cảm xúc, cụm từ này chỉ việc không cố giữ bến quá nhiều vào một nơi chốn hay vật sở hữu nào đó.

In the context of mental or emotional well-being, this refers to a sense of detachment from any particular place or asset.

在情感或心理健康方面,这指的是不过度依赖某个地点或物品的习惯,强调心理上的放松与释怀。

Ví dụ