Bản dịch của từ Letting go of farmland trong tiếng Việt
Letting go of farmland
Phrase

Letting go of farmland(Phrase)
lˈɛtɪŋ ɡˈəʊ ˈɒf fˈɑːmlənd
ˈɫɛtɪŋ ˈɡoʊ ˈɑf ˈfɑrmɫənd
01
Hành động thoát khỏi hoặc từ bỏ quyền kiểm soát, sở hữu đất nông nghiệp
The act of conceding or relinquishing control or ownership of agricultural land.
放弃对农田的控制或所有权
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong bối cảnh sức khỏe tâm thần hoặc cảm xúc, nó đề cập đến việc không giữ chặt những mối bận tâm về chốn cũ hoặc đồ đạc.
In terms of mental or emotional well-being, this refers to a lack of attachment to a particular place or asset.
在心理或情感层面上,这意味着不对某个地点或财产产生依恋。
Ví dụ
