Bản dịch của từ Letting go of farmland trong tiếng Việt
Letting go of farmland
Phrase

Letting go of farmland(Phrase)
lˈɛtɪŋ ɡˈəʊ ˈɒf fˈɑːmlənd
ˈɫɛtɪŋ ˈɡoʊ ˈɑf ˈfɑrmɫənd
01
Hành động giải phóng hoặc từ bỏ quyền kiểm soát hoặc sở hữu đất nông nghiệp
The act of giving up control or ownership of agricultural land.
放弃对农业用地的控制权或所有权的行为
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
